Chành xe có mức cước tối thiểu cho mỗi đơn hàng không? Khi gửi hàng tại chành xe, nhiều khách hàng thường nghĩ rằng chỉ cần lấy đơn giá theo kg hoặc theo m³ rồi nhân với số lượng hàng thực tế là ra số tiền phải thanh toán. Nhưng trên thực tế, chành xe sẽ có mức cước tối thiểu cho mỗi đơn hàng để đảm bảo chi phí tiếp nhận, xử lý, tập kết và vận chuyển những lô hàng nhỏ.
Điều này có nghĩa là dù hàng chỉ vài kg hoặc một kiện hàng có khối lượng rất nhỏ, khách hàng vẫn có thể phải thanh toán một khoản cước tối thiểu theo quy định của tuyến hoặc đơn vị vận chuyển.
Vì sao chành xe phải quy định mức cước tối thiểu?
Cước vận chuyển không chỉ bao gồm chi phí chiếc xe chạy trên đường. Mỗi đơn hàng còn phát sinh nhiều công đoạn như:
- Tiếp nhận thông tin và lập phiếu gửi hàng.
- Kiểm đếm, cân hoặc đo kích thước hàng.
- Phân loại và dán mã hàng.
- Bốc xếp tại kho.
- Đưa hàng vào khu vực tập kết.
- Sắp xếp hàng lên xe.
- Quản lý chứng từ và vận đơn.
- Theo dõi, điều phối và giao nhận.
- Xử lý hàng đến kho đích.
- Nhân sự phục vụ đơn hàng.
Nếu chỉ tính vài kg hàng theo đơn giá/kg thì số tiền thu được có thể không đủ bù chi phí xử lý đơn hàng. Vì vậy, cước tối thiểu là cơ chế để chành xe bảo đảm mỗi đơn hàng đạt một ngưỡng doanh thu phù hợp với chi phí phục vụ.
Bảng giá cước tối thiểu theo loại hàng
| Loại hàng hóa | Cách tính cước | Mức cước tối thiểu | Ngưỡng áp dụng |
|---|---|---|---|
| Hàng nhỏ lẻ | Theo kg | 100.000 đ/đơn | Đơn dưới 30–50 kg |
| Hàng nặng | Theo kg | 100.000 – 150.000 đ/đơn | Đơn hàng nhỏ |
| Hàng ghép | Theo kg | 100.000 – 150.000 đ/đơn | Tùy tuyến |
| Hàng nhẹ | Theo m³ | 200.000 đ/đơn | Dưới mức thể tích quy định |
| Hàng cồng kềnh | Theo m³ | 250.000 đ/đơn | Hàng chiếm nhiều diện tích |
| Hàng máy móc, thiết bị | Theo kg/m³ | 250.000 – 500.000 đ/đơn | Tùy trọng lượng và kích thước |
| Hàng dài, khó xếp | Theo kiện/m³ | 250.000 – 500.000 đ/đơn | Tùy kích thước |
| Hàng quá khổ | Theo phương án vận chuyển | Từ 500.000 đ/đơn | Cần phương tiện phù hợp |
Bảng xác định cước tối thiểu theo trọng lượng

| Khối lượng hàng | Cước vận chuyển áp dụng |
|---|---|
| 5 kg | 100.000 đ |
| 10 kg | 100.000 đ |
| 20 kg | 100.000 đ |
| 30 kg | 100.000 – 150.000 đ |
| 40 kg | 100.000 – 150.000 đ |
| 50 kg | 100.000 – 150.000 đ |
| 60 kg | 120.000 – 150.000 đ |
| 100 kg | 150.000 – 250.000 đ |
| 200 kg | 400.000 – 550.000 đ |
Cách tính:
Cước vận chuyển áp dụng = Mức cao hơn giữa cước tính theo thực tế và cước tối thiểu.
Ví dụ, hàng 20 kg × 2.000 đ/kg = 40.000 đồng. Nếu chành xe quy định cước tối thiểu 100.000 đồng thì đơn hàng được tính 100.000 đồng.
Bảng xác định cước tối thiểu theo thể tích
Đối với hàng nhẹ, hàng xốp, nội thất hoặc hàng cồng kềnh, cước có thể được tính theo m³.

| Thể tích hàng | Cước áp dụng |
|---|---|
| 0,1 m³ | 200.000 |
| 0,2 m³ | 200.000 đ |
| 0,3 m³ | 200.000 đ |
| 0,4 m³ | 200.000 – 250.000 đ |
| 0,5 m³ | 250.000 – 350.000 đ |
| 1 m³ | 400.000 – 550.000 đ |
Như vậy, đối với hàng tính theo khối, cần xác định ngưỡng thể tích mà tại đó cước thực tế bắt đầu cao hơn cước tối thiểu.
Cách xác định mức cước tối thiểu
Chành xe có mức cước tối thiểu cho mỗi đơn hàng không? Có thể hiểu đơn giản là chành xe có thể áp dụng cước tối thiểu cho mỗi đơn hàng, nhưng mức tối thiểu không giống nhau giữa các tuyến và các loại hàng.
Để xác định đúng mức cước tối thiểu cần đồng thời xem xét:
Tuyến đường → loại hàng → trọng lượng → kích thước → số kiện → điểm lấy → điểm giao → hình thức vận chuyển → phương pháp tính cước → mức cước tối thiểu → phụ phí.
Đặc biệt, không nên lấy một con số cước tối thiểu chung để áp dụng cho tất cả các tuyến. Mỗi tuyến cần xây dựng bảng giá và ngưỡng tối thiểu riêng dựa trên đặc điểm vận hành thực tế.
Bảng phụ phí có thể làm tăng tổng cước
| Khoản chi phí | Mức tham khảo | Điều kiện phát sinh |
|---|---|---|
| Lấy hàng tận nơi | 50.000 – 200.000 đ | Xe đến địa chỉ lấy hàng |
| Giao hàng tận nơi | 50.000 – 250.000 đ | Giao ngoài kho hàng chành xe |
| Bốc xếp | 50.000 – 150.000 đ | Khách yêu cầu nhân công |
| Nâng hạ hàng hóa | 100.000 – 500.000 đ | Hàng nặng, khó thao tác |
| Xe nâng | 200.000 – 500.000 đ/lần | Không có thiết bị nâng tại điểm giao/nhận |
| Xe cẩu | 500.000 – 1.000.000 đ/lần | Hàng máy móc cồng kềnh |
| Trung chuyển | 100.000 – 300.000 đ | Xe chính không thể vào địa chỉ |
| Đường hạn chế tải | Báo theo thực tế | Phải dùng xe nhỏ/trung chuyển |
| Chờ bốc dỡ, chờ người gửi hoặc nhận hàng | Từ 100.000 đ | Thời gian chờ vượt quy định |
| Lưu kho | Theo số ngày | Người nhận chưa đến nhận hàng |
| Đóng kiện/gia cố | Theo thực tế | Hàng cần bảo vệ đặc biệt |
Những yếu tố ảnh hưởng đến mức cước tối thiểu
Tuyến đường vận chuyển
Quãng đường và đặc điểm tuyến vận chuyển ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí tổ chức vận chuyển. Các tuyến nội tỉnh, liên tỉnh gần nhau và tuyến Bắc – Nam có cơ cấu chi phí khác nhau.
Ví dụ, mức cước tối thiểu của tuyến TP.HCM – Bình Dương không áp dụng được cho tuyến TP.HCM – Đà Nẵng.
Trọng lượng hàng hóa
Trọng lượng là yếu tố phổ biến để xác định cước tối thiểu, đặc biệt với hàng nặng và hàng ghép.
Chành xe có thể áp dụng:
- Cước tính theo kg.
- Cước tối thiểu theo kg.
- Cước tối thiểu cho một đơn hàng.
Thể tích và kích thước hàng
Hàng nhẹ nhưng chiếm nhiều diện tích có thể được tính theo m³ thay vì kg. Khi đó, cước tối thiểu có thể phụ thuộc vào thể tích hoặc diện tích chiếm chỗ trên xe.
Không nên chỉ báo trọng lượng vì hàng 20 kg có thể chiếm diện tích tương đương hàng nặng hơn nhiều lần.
Điểm lấy hàng và điểm giao hàng
Đây là yếu tố thường làm thay đổi tổng chi phí phải trả. Gửi hàng tại kho và nhận hàng tại kho thường có cơ cấu chi phí khác với việc chành xe đến tận nơi lấy hàng rồi giao tận địa chỉ.
Các dịch vụ bốc xếp, nâng hạ và thiết bị hỗ trợ

Nếu hàng cần nhân công hoặc thiết bị hỗ trợ, tổng chi phí có thể tăng.
Ví dụ:
- Xe nâng.
- Xe cẩu.
- Bốc xếp thủ công.
- Đóng kiện gỗ.
- Gia cố hàng hóa.
- Trung chuyển.
Các khoản này có thể được tính riêng ngoài cước vận chuyển tối thiểu. Vì vậy, khách hàng cần hỏi rõ mức giá đã bao gồm dịch vụ nào.
Thời gian và lịch trình vận chuyển
Đơn hàng cần giao gấp, giao ngoài giờ hoặc vận chuyển vào thời điểm đặc biệt có thể có giá khác.
Những trường hợp cần kiểm tra:
- Giao hỏa tốc.
- Giao ngoài giờ làm việc.
- Giao ngày lễ, Tết.
- Yêu cầu xe chạy riêng.
- Hàng cần nhận gấp trong ngày.
Tuy nhiên, không phải chành xe nào cũng áp dụng phụ phí cho các trường hợp này. Cần xác nhận theo chính sách thực tế.
Liên hệ nhân viên chành xe tư vấn & báo giá
- Hotline: 0911 447 117 (Ms. Thư)
- Zalo: 0911 447 117
- Website: https://chanhxedanang.vn/
- Thời gian làm việc: 08h00 – 18h00 mỗi ngày



